Từ điển › 极大值极大值極大值 nghĩa là gìjí dà zhígiá trị cực đạiNghĩa jí dà zhígiá trị cực đạiTiếng Anh: maximum valueChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →