极端主义極端主義 nghĩa là gì
jí duān zhǔ yìHán Việt: CỰC ĐOAN CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa cực đoan
Nghĩa
jí duān zhǔ yìHán Việt: CỰC ĐOAN CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa cực đoan
Tiếng Anh: extremism
Chữ thành phần
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →