极端之恶極端之惡 nghĩa là gì
jí duān zhī èHán Việt: CỰC ĐOAN CHI ẠC
(triết học) cái ác tuyệt đối
Nghĩa
jí duān zhī èHán Việt: CỰC ĐOAN CHI ẠC
- (triết học) cái ác tuyệt đối
Tiếng Anh: (philosophy) radical evil
Chữ thành phần
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →