极限运动極限運動 nghĩa là gì
jí xiàn yùn dòngHán Việt: CỰC HẠN VẬN ĐỘNG
thể thao mạo hiểm
Nghĩa
jí xiàn yùn dòngHán Việt: CỰC HẠN VẬN ĐỘNG
- thể thao mạo hiểm
Tiếng Anh: extreme sport
Chữ thành phần
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →