构思構思 nghĩa là gì
gòu sī
thiết kế
Nghĩa
gòu sīHSK 7
- thiết kế
- dựng lên
- lên kế hoạch
- sáng tác
- vạch ra phác thảo tinh thần
- khái niệm
- kế hoạch
- ý tưởng
- tác phẩm
Tiếng Anh: to design; to plot; to plan out; to compose; to draw a mental sketch; conception
gòu sī
thiết kế
Tiếng Anh: to design; to plot; to plan out; to compose; to draw a mental sketch; conception