Từ điển › 构想构想構想 nghĩa là gìgòu xiǎnghình thành ý tưởngNghĩa gòu xiǎngHSK 7hình thành ý tưởngkhái niệmTiếng Anh: to conceive; conceptChữ thành phần构gòuto compose, to make; building, frame, structure8 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 构想构想图gòu xiǎng tú sơ đồ ý tưởng (tức là hình ảnh tạo dựng hoặc minh họa của nghệ sĩ cho câu chuyện tin tức)