构造运动構造運動 nghĩa là gì
gòu zào yùn dòng
chuyển động kiến tạo
Nghĩa
gòu zào yùn dòng
- chuyển động kiến tạo
- chuyển động vỏ trái đất
Tiếng Anh: tectonic movement; movement of earth's crust
Chữ thành phần
- 构gòuto compose, to make; building, frame, structure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →