Từ điển › 枕头套枕头套枕頭套 nghĩa là gìzhěn tou tàovỏ gốiNghĩa zhěn tou tàovỏ gốiTiếng Anh: pillow caseChữ thành phần枕zhěn · Hán Việt: chẳmpillow8 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →