Từ điển › 枕头蛋糕枕头蛋糕枕頭蛋糕 nghĩa là gìzhěn tou dàn gāobánh loafNghĩa zhěn tou dàn gāobánh loafTiếng Anh: loaf cakeChữ thành phần枕zhěn · Hán Việt: chẳmpillow8 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →糕gāocake, pastry16 nét · Xem thứ tự nét →