Từ điển › 果园果园果園 nghĩa là gìguǒ yuánHán Việt: QUẢ VƯỜNvườn cây ăn quảNghĩa guǒ yuánHSK 7Hán Việt: QUẢ VƯỜNvườn cây ăn quảTiếng Anh: orchardChữ thành phần果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →