果实散播果實散播 nghĩa là gì
guǒ shí sàn bōHán Việt: QUẢ THỰC TẢN VÁ
phát tán quả
Nghĩa
guǒ shí sàn bōHán Việt: QUẢ THỰC TẢN VÁ
- phát tán quả
Tiếng Anh: fruit dispersal
Chữ thành phần
- 果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →