Từ điển › 果断果断果斷 nghĩa là gìguǒ duànHán Việt: QUẢ ĐOẠNmạnh mẽNghĩa guǒ duànHSK 7Hán Việt: QUẢ ĐOẠNmạnh mẽquyết đoánTiếng Anh: firm; decisiveChữ thành phần果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →