Từ điển › 果树果树果樹 nghĩa là gìguǒ shùHán Việt: QUẢ THỤcây ăn quảNghĩa guǒ shùHSK 6Hán Việt: QUẢ THỤcây ăn quảLT:棵[ke1]Tiếng Anh: fruit tree; CL:棵[ke1]Chữ thành phần果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →