Từ điển › 果汁果汁 nghĩa là gìguǒ zhīHán Việt: QUẢ CHẤPnước ép trái câyNghĩa guǒ zhīHSK 3Hán Việt: QUẢ CHẤPnước ép trái câyTiếng Anh: fruit juiceChữ thành phần果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 果汁果汁机guǒ zhī jī máy xay (thiết bị); máy ép