Từ điển › 果酱果酱果醬 nghĩa là gìguǒ jiàngHán Việt: QUẢ TƯƠNGmứtNghĩa guǒ jiàngHSK 6Hán Việt: QUẢ TƯƠNGmứtTiếng Anh: jamChữ thành phần果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →