Từ điển › 枝丫枝丫 nghĩa là gìzhī yāHán Việt: CHI Abiến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]Nghĩa zhī yāHán Việt: CHI Abiến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]Tiếng Anh: variant of 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]Chữ thành phần枝zhī · Hán Việt: chibranches, limbs; to branch off8 nét · Xem thứ tự nét →丫yā · Hán Việt: aforked; bifurcation3 nét · Xem thứ tự nét →