Từ điển › 枝叶枝叶枝葉 nghĩa là gìzhī yèHán Việt: CHI DIỆPcành và láNghĩa zhī yèHán Việt: CHI DIỆPcành và láTiếng Anh: branch and leafChữ thành phần枝zhī · Hán Việt: chibranches, limbs; to branch off8 nét · Xem thứ tự nét →叶yè · Hán Việt: diệpleaf, page; surname5 nét · Xem thứ tự nét →