Từ điển › 枝子枝子 nghĩa là gìzhī ziHán Việt: CHI TÍcànhNghĩa zhī ziHán Việt: CHI TÍcànhnhánhTiếng Anh: twig; branchChữ thành phần枝zhī · Hán Việt: chibranches, limbs; to branch off8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →