Từ điển › 枝条枝条枝條 nghĩa là gìzhī tiáoHán Việt: CHI ĐIỀUcànhNghĩa zhī tiáoHán Việt: CHI ĐIỀUcànhnhánhthânTiếng Anh: branch; twig; stemChữ thành phần枝zhī · Hán Việt: chibranches, limbs; to branch off8 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →