Từ điển › 枝桠枝桠枝椏 nghĩa là gìzhī yācànhNghĩa zhī yācànhnhánhTiếng Anh: branch; twigChữ thành phần枝zhī · Hán Việt: chibranches, limbs; to branch off8 nét · Xem thứ tự nét →桠yātree fork10 nét · Xem thứ tự nét →