枝节横生枝節橫生 nghĩa là gì
zhī jié héng shēngHán Việt: CHI TIẾT HOẠNH SINH
vấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)
Nghĩa
zhī jié héng shēngHán Việt: CHI TIẾT HOẠNH SINH
- vấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)
Tiếng Anh: side issues keep arising (idiom)
Chữ thành phần
- 枝zhī · Hán Việt: chibranches, limbs; to branch off8 nét · Xem thứ tự nét →
- 节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →
- 横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →