枝蔓 nghĩa là gì
zhī mànHán Việt: CHI MƠN
cành và tua cuốn
Nghĩa
zhī mànHán Việt: CHI MƠN
- cành và tua cuốn
- nghĩa bóng: phức tạp hoặc lạc đề
Tiếng Anh: branches and tendrils; fig. overcomplicated or digressive
zhī mànHán Việt: CHI MƠN
cành và tua cuốn
Tiếng Anh: branches and tendrils; fig. overcomplicated or digressive