枝解 nghĩa là gì
zhī jiěHán Việt: CHI GIẢI
biến thể của 肢解[zhi1 jie3]
Nghĩa
zhī jiěHán Việt: CHI GIẢI
- biến thể của 肢解[zhi1 jie3]
Tiếng Anh: variant of 肢解[zhi1 jie3]
zhī jiěHán Việt: CHI GIẢI
biến thể của 肢解[zhi1 jie3]
Tiếng Anh: variant of 肢解[zhi1 jie3]