Từ điển › 枣泥枣泥棗泥 nghĩa là gìzǎo níHán Việt: TÁO LẦYmứt táo đỏNghĩa zǎo níHán Việt: TÁO LẦYmứt táo đỏTiếng Anh: jujube pasteChữ thành phần枣zǎo · Hán Việt: táodate tree; dates, jujubes; surname8 nét · Xem thứ tự nét →泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →