Từ điển › 枪伤枪伤槍傷 nghĩa là gìqiāng shāngHán Việt: THƯƠNG THƯƠNGvết thương do đạn bắnNghĩa qiāng shāngHán Việt: THƯƠNG THƯƠNGvết thương do đạn bắnTiếng Anh: gunshot woundChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →