Từ điển › 枪击案枪击案槍擊案 nghĩa là gìqiāng jī ànmột vụ nổ súngNghĩa qiāng jī ànmột vụ nổ súngTiếng Anh: a shootingChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →