Từ điển › 枪刺枪刺槍刺 nghĩa là gìqiāng cìHán Việt: THƯƠNG THÍCHlưỡi lêNghĩa qiāng cìHán Việt: THƯƠNG THÍCHlưỡi lêTiếng Anh: bayonetChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →