Từ điển › 枪口枪口槍口 nghĩa là gìqiāng kǒuHán Việt: THƯƠNG KHẨUhọng súngNghĩa qiāng kǒuHán Việt: THƯƠNG KHẨUhọng súngTiếng Anh: muzzle of a gunChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →