Từ điển › 枪子枪子槍子 nghĩa là gìqiāng zǐHán Việt: THƯƠNG TÍviên đạnNghĩa qiāng zǐHán Việt: THƯƠNG TÍviên đạnTiếng Anh: bulletChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →