Từ điển › 枪战枪战槍戰 nghĩa là gìqiāng zhànHán Việt: THƯƠNG CHIẾNtrận đấu súngNghĩa qiāng zhànHán Việt: THƯƠNG CHIẾNtrận đấu súngcuộc đấu súngTiếng Anh: gun battle; firefightChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →