Từ điển › 枪杀枪杀槍殺 nghĩa là gìqiāng shāHán Việt: THƯƠNG SÁTbắn chếtNghĩa qiāng shāHán Việt: THƯƠNG SÁTbắn chếtTiếng Anh: to shoot deadChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →