Từ điển › 枪杆儿枪杆儿槍桿兒 nghĩa là gìqiāng gǎn rnòng súngNghĩa qiāng gǎn rnòng súngTiếng Anh: gun barrelChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →