Từ điển › 枪栓枪栓槍栓 nghĩa là gìqiāng shuānHán Việt: THƯƠNG THOENkhóa nòng súngNghĩa qiāng shuānHán Việt: THƯƠNG THOENkhóa nòng súngTiếng Anh: gun boltChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →栓shuān · Hán Việt: thoencork, peg, stopper10 nét · Xem thứ tự nét →