Từ điển › 枪械枪械槍械 nghĩa là gìqiāng xièHán Việt: THƯƠNG GIỚIsúng đạnNghĩa qiāng xièHán Việt: THƯƠNG GIỚIsúng đạnTiếng Anh: firearmChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →械xiè · Hán Việt: giớiweapons; tools; instruments11 nét · Xem thứ tự nét →