枪毙槍斃 nghĩa là gì
qiāng bì
xử bắn
Nghĩa
qiāng bìHSK 7
- xử bắn
- bắn chết
- nghĩa bóng: loại bỏ
- thoát khỏi
Tiếng Anh: to execute by firing squad; to shoot dead; fig. to discard; to get rid of
qiāng bì
xử bắn
Tiếng Anh: to execute by firing squad; to shoot dead; fig. to discard; to get rid of