架上绘画架上繪畫 nghĩa là gì
jià shàng huì huàHán Việt: GIÁ THƯỢNG GÓI HOẠ
tranh giá vẽ
Nghĩa
jià shàng huì huàHán Việt: GIÁ THƯỢNG GÓI HOẠ
- tranh giá vẽ
Tiếng Anh: easel painting
Chữ thành phần
- 架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 绘huì · Hán Việt: góito sketch, to paint, to draw9 nét · Xem thứ tự nét →
- 画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →