Từ điển › 架子猪架子猪架子豬 nghĩa là gìjià zi zhūHán Việt: GIÁ TÍ TRƯlợn giống nuôi lấy thịtNghĩa jià zi zhūHán Việt: GIÁ TÍ TRƯlợn giống nuôi lấy thịtTiếng Anh: feeder pigChữ thành phần架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →