Từ điển › 架子车架子车架子車 nghĩa là gìjià zi chēHán Việt: GIÁ TÍ XAxe kéo hai bánhNghĩa jià zi chēHán Việt: GIÁ TÍ XAxe kéo hai bánhTiếng Anh: two-wheeled handcartChữ thành phần架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →