Từ điển › 架子鼓架子鼓 nghĩa là gìjià zi gǔbộ trốngNghĩa jià zi gǔbộ trốngTiếng Anh: drum kitChữ thành phần架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →