架式 nghĩa là gì
jià shiHán Việt: GIÁ THỨC
biến thể của 架勢|架势[jia4 shi5]
Nghĩa
jià shiHán Việt: GIÁ THỨC
- biến thể của 架勢|架势[jia4 shi5]
Tiếng Anh: variant of 架勢|架势[jia4 shi5]
jià shiHán Việt: GIÁ THỨC
biến thể của 架勢|架势[jia4 shi5]
Tiếng Anh: variant of 架勢|架势[jia4 shi5]