Từ điển › 架拐架拐 nghĩa là gìjià guǎiHán Việt: GIÁ QUẢYdùng nạngNghĩa jià guǎiHán Việt: GIÁ QUẢYdùng nạngTiếng Anh: to use a crutchChữ thành phần架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →拐guǎi · Hán Việt: quảy, quái, quải, quầyto kidnap, to abduct; to turn; crutch8 nét · Xem thứ tự nét →