架构架構 nghĩa là gì
jià gòu
xây dựng; kiến trúc
Nghĩa
jià gòu
- xây dựng; kiến trúc
- cấu trúc; khung; kiến trúc
Tiếng Anh: to construct; to build; structure; framework; architecture
jià gòu
xây dựng; kiến trúc
Tiếng Anh: to construct; to build; structure; framework; architecture