Từ điển › 架桥架桥架橋 nghĩa là gìjià qiáoHán Việt: GIÁ KIỀUbắc cầuNghĩa jià qiáoHán Việt: GIÁ KIỀUbắc cầudựng cầuTiếng Anh: to bridge; to put up a bridgeChữ thành phần架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →