Từ điển › 架次架次 nghĩa là gìjià cìHán Việt: GIÁ THỨchuyến bayNghĩa jià cìHán Việt: GIÁ THỨchuyến baylần xuất kíchTiếng Anh: sortie; flightChữ thành phần架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →