架空历史架空歷史 nghĩa là gì
jià kōng lì shǐHán Việt: GIÁ KHÔNG LỊCH SỬ
lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)
Nghĩa
jià kōng lì shǐHán Việt: GIÁ KHÔNG LỊCH SỬ
- lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)
Tiếng Anh: alternate history; counterfactual history (genre of fiction)