架空索道 nghĩa là gì
jià kōng suǒ dàoHán Việt: GIÁ KHÔNG SÁCH ĐẠO
đường cáp trên không
Nghĩa
jià kōng suǒ dàoHán Việt: GIÁ KHÔNG SÁCH ĐẠO
- đường cáp trên không
- cáp treo
Tiếng Anh: aerial ropeway; cable car
Chữ thành phần
- 架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 索suǒ · Hán Việt: sáchcable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire10 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →