Từ điển › 架设架设架設 nghĩa là gìjià shèHán Việt: GIÁ THẾTxây dựngNghĩa jià shèHán Việt: GIÁ THẾTxây dựngdựng lênTiếng Anh: to construct; to erectChữ thành phần架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →