Từ điển › 架走架走 nghĩa là gìjià zǒuHán Việt: GIÁ TẨUáp giải điNghĩa jià zǒuHán Việt: GIÁ TẨUáp giải điTiếng Anh: to hustle sb awayChữ thành phần架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →