柏树柏樹 nghĩa là gì
bǎi shùHán Việt: BÁCH THỤ
cây bách
Nghĩa
bǎi shùHSK 7Hán Việt: BÁCH THỤ
- cây bách
- phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]
Tiếng Anh: cypress tree; Taiwan pr. [bo2 shu4]
bǎi shùHán Việt: BÁCH THỤ
cây bách
Tiếng Anh: cypress tree; Taiwan pr. [bo2 shu4]