Từ điển › 某事某事 nghĩa là gìmǒu shìHán Việt: MỖ SỰmột việc nào đóNghĩa mǒu shìHán Việt: MỖ SỰmột việc nào đómột sự việc nhất địnhTiếng Anh: something; a certain matterChữ thành phần某mǒu · Hán Việt: mỗsome, someone; a certain thing or person9 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →